Máy khoan búa 710W Makita M8100B

Tình trạng: Còn hàng

1.339.000 ₫ 1.360.800 ₫

Máy Khoan Động Lực Makita MT M8100B Chính hãng – Giá tốt ✓ Giao hàng hỏa tốc 1-2h làm việc TP.HCM ✓ Gọi ngay để có giá tốt hơn!
Đăng ký tư vấn

Chỉ có tại Nội thất Lạc Việt

Hỗ trợ tư vấn
Hãng sản xuất Makita
Công suất 710 W
Tốc độ đập 0-48.000 l/p
Tốc độ không tải 0 – 3.200 v/p
Dây dẫn điện 2.0m
Khoan bê tông Ø16mm
Khoan thép Ø13mm
Khoan gỗ Ø30mm
Kích thước 296x77x202mm
Trọng lượng 2.1Kg
Phụ kiện theo máy: Khóa đầu kẹp 13mm, tay cầm, hộp giấy

Giới thiệu Máy khoan búa 710W Makita M8100B

Máy khoan búa Makita M8100B là mẫu máy khoan điện thuộc dòng Makita MT, công suất 710W, phù hợp cho các công việc khoan tường, khoan bê tông nhẹ, khoan thép và khoan gỗ trong sửa chữa, lắp đặt và thi công dân dụng.

Máy đạt tốc độ không tải tối đa 3.200 vòng/phút và tốc độ đập tối đa 48.000 lần/phút. Khả năng khoan tối đa theo Makita là 16mm trên bê tông, 13mm trên thép và 30mm trên gỗ.

M8100B sử dụng đầu kẹp có khóa từ 1,5–13mm, đi kèm tay cầm phụ và thước canh độ sâu để hỗ trợ kiểm soát tốt hơn khi khoan.

Tổng quan máy khoan búa điện Makita M8100B công suất 710W kèm tay cầm phụ và thước đo độ sâu

Giới thiệu thương hiệu Makita

Makita là thương hiệu dụng cụ điện đến từ Nhật Bản, phát triển nhiều dòng máy phục vụ xây dựng, cơ khí, sửa chữa và lắp đặt.

M8100B thuộc dòng Makita MT, được hãng định vị theo hướng hiệu suất và độ bền với chi phí thấp hơn so với một số dòng Makita Professional cao cấp hơn.

Makita M8100B phù hợp với công việc nào?

M8100B phù hợp với:

  • Khoan tường gạch.

  • Khoan bê tông nhẹ trong giới hạn 16mm.

  • Lắp camera, giá đỡ, kệ treo và thiết bị dân dụng.

  • Khoan thép tối đa 13mm.

  • Khoan gỗ tối đa 30mm.

  • Sửa chữa và lắp đặt trong gia đình.

  • Thợ điện, điện nước và kỹ thuật viên cần máy khoan điện có búa.

Nếu nhu cầu chính là khoan bê tông cứng liên tục, khoan trần bê tông nhiều hoặc khoan đường kính lớn, máy khoan bê tông SDS Plus sẽ phù hợp hơn.

Điểm đáng chú ý của Makita M8100B

Công suất 710W

Makita M8100B sử dụng động cơ điện 710W.

Mức công suất này phù hợp với các tác vụ khoan dân dụng và sửa chữa phổ biến, đặc biệt khi cần khoan trên nhiều loại vật liệu khác nhau.

Tem dán thông số kỹ thuật, công suất 710W và xuất xứ chính hãng của máy khoan Makita M8100B

Tốc độ không tải 0–3.200 vòng/phút

Máy có tốc độ không tải tối đa 3.200 vòng/phút.

Tốc độ cao hỗ trợ khoan nhanh trên gỗ, kim loại và các vật liệu phù hợp với loại mũi đang sử dụng.

Người dùng cần chọn mũi khoan đúng vật liệu và kích thước để đạt hiệu quả tốt hơn.

Tốc độ đập 0–48.000 lần/phút

Ở chế độ búa, M8100B đạt tối đa 48.000 lần đập/phút.

Cơ chế này hỗ trợ khoan tường, gạch và bê tông nhẹ hiệu quả hơn so với chế độ khoan xoay thông thường.

Tuy nhiên, đây vẫn là máy khoan búa kiểu impact drill, không phải máy khoan bê tông SDS.

Công tắc gạt chuyển đổi giữa chế độ khoan thường và khoan búa trên lưng máy Makita M8100B

Khoan bê tông tối đa 16mm

Makita công bố khả năng khoan bê tông tối đa 16mm.

Đây là thông số giới hạn tối đa trong điều kiện phù hợp.

Nếu công việc thường xuyên phải khoan bê tông cứng, khoan lỗ lớn hoặc khoan liên tục trong thời gian dài, nên cân nhắc máy khoan bê tông SDS Plus thay vì ép M8100B làm việc vượt nhu cầu thiết kế.

Khoan thép 13mm và gỗ 30mm

Ngoài chế độ khoan búa, M8100B còn có thể sử dụng cho khoan xoay thông thường.

Khả năng tối đa:

  • Thép: 13mm.

  • Gỗ: 30mm.

Nhờ đó, máy phù hợp với nhiều công việc lắp đặt và sửa chữa thay vì chỉ dùng riêng cho tường.

Đầu kẹp 1,5–13mm

Máy sử dụng đầu kẹp có khóa với khả năng lắp mũi từ 1,5 đến 13mm.

Khi thay mũi, cần dùng đúng khóa đầu khoan đi kèm và siết đều các vị trí trên đầu kẹp để mũi được giữ chắc.

Cận cảnh đầu kẹp mang răng có khóa từ 1.5mm đến 13mm của máy khoan búa Makita M8100B

Tay cầm phụ hỗ trợ kiểm soát máy

Makita trang bị tay cầm phụ giúp người dùng giữ máy bằng hai tay khi khoan vật liệu cứng.

Đây là phụ kiện quan trọng khi khoan tường hoặc bê tông vì lực phản hồi cao hơn so với khoan gỗ hoặc kim loại mỏng.

Thước canh độ sâu

Thước canh độ sâu hỗ trợ người dùng đặt trước chiều sâu lỗ cần khoan.

Tính năng này hữu ích khi lắp tắc kê, camera, giá treo hoặc các chi tiết cần nhiều lỗ có độ sâu tương đối đồng đều.

Makita M8100B có khoan bê tông trần nhà được không?

Máy có chức năng khoan búa và Makita công bố khả năng khoan bê tông tối đa 16mm.

Tuy nhiên, khoan trần bê tông thường khó hơn khoan tường vì tư thế làm việc và độ cứng vật liệu.

Nếu chỉ khoan một số lỗ nhỏ để lắp camera, treo thiết bị hoặc tắc kê nhẹ, M8100B có thể phù hợp khi sử dụng đúng mũi khoan.

Nếu phải khoan trần thường xuyên, bê tông cứng hoặc đường kính lớn, máy khoan bê tông SDS Plus sẽ phù hợp hơn.

M8100B có phù hợp để lắp camera không?

Có, nếu công việc cần khoan các lỗ tắc kê nhỏ trên tường hoặc bê tông ở mức phù hợp với khả năng máy.

Với công việc lắp camera, yếu tố quan trọng không chỉ là công suất mà còn là:

  • Đường kính mũi khoan.

  • Loại tường hoặc bê tông.

  • Độ sâu lỗ.

  • Tần suất khoan.

Với nhu cầu lắp đặt dân dụng thông thường, M8100B là lựa chọn thực tế.

Makita M8100B khác M8101B ở điểm nào?

Makita xếp M8100B và M8101B cùng nhóm máy khoan búa 16mm.

Hai model có cùng mức công suất 710W và cùng khả năng khoan cơ bản.

Khác biệt đáng chú ý nằm ở kiểu đầu kẹp:

  • M8100B: đầu kẹp có khóa.

  • M8101B: đầu kẹp không khóa.

M8100B nặng khoảng 2,1kg, trong khi M8101B được Makita công bố khoảng 2,0kg.

Có nên dùng M8100B để bắt vít hoặc bắn tôn không?

Máy có thể sử dụng với một số đầu vít và phụ kiện phù hợp, nhưng đây không phải máy vặn vít chuyên dụng.

M8100B không có hệ kiểm soát mô-men như máy khoan pin chuyên bắt vít, đồng thời kích thước và trọng lượng cũng lớn hơn.

Nếu công việc chính là bắt vít, bắn tôn hoặc siết vít liên tục, máy vặn vít hoặc máy khoan pin có chỉnh mô-men sẽ phù hợp hơn.

Makita M8100B phù hợp với ai?

Sản phẩm phù hợp với:

  • Người dùng gia đình.

  • Thợ điện nước.

  • Thợ lắp camera.

  • Kỹ thuật viên bảo trì.

  • Thợ sửa chữa dân dụng.

  • Người cần máy khoan điện đa dụng cho tường, thép và gỗ.

Hướng dẫn sử dụng Makita M8100B

  • Chọn mũi khoan đúng với vật liệu.

  • Lắp mũi vào đầu kẹp và dùng khóa đầu khoan để siết chắc.

  • Lắp tay cầm phụ khi khoan vật liệu cứng.

  • Cài thước canh độ sâu nếu cần kiểm soát chiều sâu lỗ.

  • Chọn chế độ khoan thường hoặc khoan búa phù hợp.

  • Giữ máy vuông góc với bề mặt.

  • Bắt đầu ở tốc độ phù hợp và không ép máy quá mạnh.

  • Sau khi hoàn thành, rút điện trước khi thay mũi hoặc vệ sinh máy.

Tips sử dụng thực tế

  • Khi khoan thép, không bật chế độ búa.

  • Khi khoan gỗ, dùng mũi đúng loại và giữ tốc độ phù hợp.

  • Khi khoan tường hoặc bê tông, dùng mũi masonry đúng kích thước.

  • Không ép mạnh nếu mũi khoan không tiến; kiểm tra lại vật liệu và mũi khoan.

  • Với bê tông cứng hoặc khoan liên tục nhiều lỗ, nên chuyển sang máy SDS Plus để làm việc hiệu quả hơn.

Mua Máy khoan búa 710W Makita M8100B chính hãng tại Kết Nối Tiêu Dùng

Makita M8100B phù hợp với người cần một máy khoan điện 710W có chế độ búa, khoan bê tông tối đa 16mm, thép 13mm và gỗ 30mm cho công việc sửa chữa và lắp đặt.

Mua Máy khoan búa 710W Makita M8100B chính hãng giá tốt, freeship theo chương trình và nhiều khuyến mãi hấp dẫn tại Kết Nối Tiêu Dùng. Đặc biệt, khách hàng được giảm thêm khi đăng ký thành viên.

Kết Nối Tiêu Dùng có hơn 16 năm kinh nghiệm trong ngành công cụ dụng cụ và thiết bị kỹ thuật chính hãng 100%.

Câu hỏi thường gặp

Makita công bố M8100B có khả năng khoan bê tông tối đa 16mm.

Có. Khả năng khoan tối đa là 13mm trên thép và 30mm trên gỗ.

Máy dùng đầu kẹp có khóa, hỗ trợ mũi từ 1,5 đến 13mm.

Có, với các lỗ nhỏ và điều kiện vật liệu phù hợp. Nếu phải khoan bê tông cứng liên tục, máy SDS Plus sẽ phù hợp hơn.

Theo catalog Makita Việt Nam, bộ máy có thước canh độ sâu, đầu khoan S13, tay cầm 36, gá giữ khóa và khóa đầu khoan S13.

Chính sách giao hàng - vận chuyển

1. Chính sách giao hàng tại khu vực TP. Hà Nội

Nội thất Lạc Việt có chính sách vận chuyển đơn hàng

- Đối với các khu vực thuộc Hà Nội

Thời gian giao hàng:

- Với các đơn hàng có sẵn, giao trong vòng 1-2 ngày kể từ khi đặt hàng.

- Với các đơn hàng có sản phẩm thiết kế, đặt riêng làm theo yêu cầu, giao trong vòng 2-5 ngày kể từ khi đặt hàng

- Thời gian giao hàng tính từ khi xác nhận đặt hàng.

- Đối với các khu vực ở các tỉnh thành khác.

Thời gian giao hàng:

- Với các đơn hàng có sẵn, giao trong vòng 2-5 ngày kể từ khi đặt hàng.

- Với các đơn hàng có sản phẩm thiết kế, đặt riêng làm theo yêu cầu, giao trong vòng 2-7 ngày kể từ khi đặt hàng

- Thời gian giao hàng tính từ khi xác nhận đặt hàng.

2. Chính sách lắp đặt

- Miễn phí lắp đặt với tất cả các đơn hàng.

3. Chi phí giao hàng

Quy định về chi phí giao hàng

Giá trị đơn hàng Nam Từ Liêm, Bắc Từ Liêm, Cầu Giấy, Thanh Xuân, Đống Đa Hà Đông, Hoàn Kiếm, Long Biên, Ba Đình, Hai Bà Trưng, Tây Hồ, Thanh Trì, Hoàng Mai, Gia Lâm, Đông Anh Các huyện, tỉnh khác

Trên 10.000.000 Đ Miễn phí Thỏa thuận

Dưới 10.000.000 Đ 100.000 Đ – 200.000 Đ 100.000 Đ – 300.000 Đ Thỏa thuận

Các Tỉnh/ Thành khác ngoài khu vực TP. Hà Nội phí vận chuyển khác nhau phụ thuộc vào khu vực, số lượng, khối lượng hàng hóa.

Chi phí giao hàng được thông báo trong quá trình đặt và xác nhận đơn hàng dựa vào địa chỉ nhận hàng và số lượng hàng mà mà quý khách đặt

Nội Thất Lạc Việt sẽ gửi thông báo tới Quý khách xác nhận trước khi thanh toán hóa đơn và thực hiện giao hàng.

Chú ý:

– Các mốc thời gian trên đây là thời gian dự kiến, trong một số trường hợp đặc biệt do yếu tố khách quan, đơn hàng của quý khách có thể được giao chậm hơn tối đa 1 ngày so với thời gian dự kiến. Nội Thất Lạc Việt sẽ gửi thông báo chi tiết tới quý khách

Mọi thông tin chi tiết vui lòng liên hệ:

Nội Thất Lạc Việt

Địa chỉ : 4HHG+JXQ, Triệu xuyên, Phúc Thọ, Hà Nội

Email: noithatlaviet100@gmail.com

Hotline: 0344.77.2001 - 0344.77.2001

Sản phẩm Flash Sale

-8%
Được xếp hạng 0 5 sao
660.000 ₫ 720.000 ₫
-3%
Được xếp hạng 0 5 sao
3.790.000 ₫ 3.900.000 ₫
-3%
Được xếp hạng 0 5 sao
970.000 ₫ 1.000.000 ₫
-13%
Được xếp hạng 0 5 sao
16.490.000 ₫ 19.025.600 ₫
Được xếp hạng 0 5 sao

SẢN PHẨM ĐÃ XEM

-8%
Được xếp hạng 0 5 sao
660.000 ₫ 720.000 ₫
-3%
Được xếp hạng 0 5 sao
3.790.000 ₫ 3.900.000 ₫
-3%
Được xếp hạng 0 5 sao
970.000 ₫ 1.000.000 ₫
-13%
Được xếp hạng 0 5 sao
16.490.000 ₫ 19.025.600 ₫
Được xếp hạng 0 5 sao